Mục lục [Ẩn]
- 1. Kế hoạch Marketing là gì?
- 2. Phân loại kế hoạch Marketing phổ biến
- 3. Lập kế hoạch Marketing cần có những gì?
- 5. 9 bước xây dựng bản kế hoạch marketing hoàn chỉnh
- 5.1. Nghiên cứu thị trường
- 5.2. Xác định mục tiêu marketing
- 5.3. Xác định đối tượng khách hàng
- 5.4. Xác định thông điệp và giá trị
- 5.5. Xác định USP
- 5.6. Chọn công cụ và kênh Marketing phù hợp
- 5.7. Xác định ngân sách
- 5.8. Lập kế hoạch triển khai chi tiết
- 5.9. Đánh giá, điều chỉnh và báo cáo
- 6. Một số sai lầm khi xây dựng kế hoạch Marketing
- 7. Download kế hoạch Marketing mẫu mới nhất 2025
Bí quyết để một chiến dịch marketing thành công bắt đầu từ kế hoạch rõ ràng. Trong bài viết này, hãy cùng Tony Dzung khám phá từng bước quan trọng để xây dựng một kế hoạch marketing hoàn chỉnh và tối ưu hóa hiệu quả công việc của doanh nghiệp.
1. Kế hoạch Marketing là gì?
Kế hoạch marketing là một bản chiến lược chi tiết, giúp doanh nghiệp tổ chức, triển khai và theo dõi các chiến dịch tiếp thị trong một khoảng thời gian cụ thể.
Một kế hoạch marketing có thể bao gồm các chiến lược riêng biệt dành cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp, nhưng tất cả đều hướng đến một mục tiêu chung: tăng trưởng doanh thu bán hàng.
Tóm lại, kế hoạch marketing là bản đồ chỉ dẫn doanh nghiệp từ việc xác định mục tiêu đến việc thực hiện các chiến lược để đạt được những mục tiêu đó. Đồng thời, nó giúp đo lường sự thành công và tác động của các chiến lược marketing lên thị trường.
Để triển khai hiệu quả các hoạt động marketing, marketer cần nhận thức rõ ràng sự khác biệt giữa chiến lược marketing (Marketing Strategy) và kế hoạch marketing (Marketing Plan). Mặc dù có liên quan chặt chẽ, nhưng hai khái niệm này không thể thay thế nhau.
Tiêu chí | Chiến lược Marketing | Kế hoạch Marketing |
Định nghĩa | Là các phương án và định hướng cụ thể mà doanh nghiệp lựa chọn để đạt mục tiêu dài hạn của mình. | Là bản mô tả chi tiết các hoạt động cụ thể sẽ được thực hiện nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh đề ra. |
Mục đích | Giúp doanh nghiệp định hướng, xác định rõ cách thức để hoàn thành mục tiêu tổng quát, dài hạn. | Cung cấp lộ trình rõ ràng, cụ thể để triển khai chiến lược trong một thời kỳ nhất định. |
Nội dung chính | Bao gồm các yếu tố như đối tượng mục tiêu, kênh tiếp cận chủ lực, nội dung chính, các công cụ hỗ trợ marketing và cách đo lường hiệu quả. | Bao gồm các hoạt động cụ thể, ngân sách, timeline chi tiết, người phụ trách từng hoạt động và kế hoạch đo lường kết quả thực hiện. |
Thời gian | Dài hạn, định hướng lâu dài. | Ngắn hạn hoặc trung hạn, thường tính theo quý, năm, hoặc theo chiến dịch. |
Tính linh hoạt | Thường ổn định và ít thay đổi. | Linh hoạt, có thể điều chỉnh dựa vào kết quả đánh giá thực tế trong quá trình triển khai. |
Ví dụ: Thế Giới Di Động
- Chiến lược marketing: Thế Giới Di Động lựa chọn chiến lược xây dựng hình ảnh thương hiệu là chuỗi bán lẻ hàng đầu với dịch vụ khách hàng vượt trội. Thương hiệu tập trung mạnh vào việc tối ưu trải nghiệm khách hàng, tăng độ phủ thương hiệu qua cả kênh online lẫn offline và sử dụng các công cụ đo lường hành vi khách hàng chi tiết.
- Kế hoạch marketing: Trong năm 2025, kế hoạch marketing của Thế Giới Di Động bao gồm các chiến dịch giảm giá lớn hàng quý, chương trình khuyến mãi đặc biệt vào các dịp lễ, tết, triển khai quảng cáo đa kênh (Facebook, TikTok, YouTube), tổ chức sự kiện trải nghiệm sản phẩm và đánh giá hiệu quả dựa trên các chỉ số như doanh số, traffic, lượt tương tác.
2. Phân loại kế hoạch Marketing phổ biến
Mỗi doanh nghiệp sẽ có kế hoạch marketing khác nhau, tùy vào ngành nghề, quy mô và chiến lược phát triển của mình. Tuy nhiên, có một số dạng kế hoạch phổ biến mà các thương hiệu thường sử dụng để đảm bảo hiệu quả chiến lược.
- Kế hoạch marketing theo quý hoặc năm: Đây là chiến lược dài hạn, giúp doanh nghiệp hoạch định các hoạt động marketing trong một khoảng thời gian nhất định, thường là theo quý hoặc theo năm. Mục tiêu là để thương hiệu có cái nhìn tổng thể về các mục tiêu lớn và chuẩn bị nguồn lực cho từng giai đoạn.
- Kế hoạch marketing trên các phương tiện truyền thông xã hội: Loại kế hoạch này tập trung vào các chiến lược, nội dung và hoạt động mà thương hiệu sẽ thực hiện trên các nền tảng xã hội. Quá đó doanh nghiệp có thể xây dựng cộng đồng, tăng cường nhận diện và tương tác trực tiếp với khách hàng mục tiêu.
- Kế hoạch marketing nội dung: Nội dung là yếu tố then chốt trong việc xây dựng chiến lược marketing hiện đại. Kế hoạch này chủ yếu làm rõ loại hình nội dung cần sản xuất, từ blog, video đến các bài viết trên mạng xã hội, nhằm mục đích thu hút khách hàng và nâng cao giá trị thương hiệu.
- Kế hoạch marketing cho sản phẩm mới: Khi tung ra sản phẩm mới, doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng để sản phẩm được khách hàng đón nhận. Kế hoạch này sẽ xác định các chiến lược quảng bá, các thông điệp cần truyền tải và phương pháp tiếp cận khách hàng để đạt được mục tiêu bán hàng.
- Kế hoạch marketing trả phí (Paid Marketing Plan): Kế hoạch này tập trung vào việc sử dụng quảng cáo trả tiền (Google Ads, Facebook Ads, v.v.) để tăng cường nhận diện thương hiệu và đạt kết quả nhanh chóng, giúp tối ưu hóa chi phí và gia tăng doanh thu.

3. Lập kế hoạch Marketing cần có những gì?
Để xây dựng một kế hoạch marketing hiệu quả, doanh nghiệp cần phải chuẩn bị các yếu tố cơ bản, đảm bảo mọi chiến lược và hoạt động đều hướng tới mục tiêu chung của công ty. Một kế hoạch marketing hoàn chỉnh sẽ bao gồm những phần sau:

1 - Executive Summary – Tóm tắt hoạt động
Bản tóm tắt hoạt động là phần khái quát ngắn gọn về các chiến lược và ý tưởng marketing mà doanh nghiệp dự định triển khai. Mục đích của phần này là giúp ban lãnh đạo hiểu rõ được tầm quan trọng và tính khả thi của kế hoạch.
Một bản tóm tắt hiệu quả phải đưa ra cái nhìn toàn diện về những gì doanh nghiệp muốn đạt được và cách thức thực hiện, từ đó tạo nền tảng để quyết định các bước tiếp theo. Đồng thời, nó đánh giá mức độ khả thi của kế hoạch, xác định tỷ lệ phần trăm khả năng thực hiện thành công.
2 - Current Marketing Situation – Tình hình marketing hiện tại của doanh nghiệp
Phần này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình marketing hiện tại của công ty, các sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp, cũng như vị trí của doanh nghiệp trong ngành công nghiệp. Cần phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến chiến lược marketing chung, bao gồm:
- Thị trường mục tiêu: Doanh nghiệp đang nhắm đến đối tượng khách hàng nào? Đặc điểm của khách hàng là gì? Cần nắm rõ đối tượng khách hàng mục tiêu để tối ưu chiến lược.
- Đối thủ cạnh tranh: Ai là đối thủ cạnh tranh chính của doanh nghiệp? Các đối thủ này có những điểm mạnh, điểm yếu nào và doanh nghiệp có thể khai thác cơ hội gì từ đó?
- Sản phẩm/dịch vụ: Các sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp có gì nổi bật, có thể giải quyết vấn đề gì cho khách hàng mục tiêu?
- Chiến lược marketing hiện tại: Doanh nghiệp đang thực hiện những chiến lược marketing nào? Các chiến lược này có hiệu quả hay không và nếu không, vấn đề ở đâu?
- Kết quả marketing hiện tại: Doanh nghiệp đã đạt được những thành quả gì từ các chiến dịch marketing trước đây? Có những thách thức gì trong việc thực hiện các chiến lược này?
3 - SWOT – Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
Phân tích này giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội đang tồn tại trong thị trường, như xu hướng tiêu dùng mới hoặc sự thay đổi trong công nghệ. Để làm được điều này, marketers có thể sử dụng mô hình SWOT, giúp nhận diện cơ hội và thách thức từ bên trong doanh nghiệp và bên ngoài thị trường.
- Strengths (Điểm mạnh): Nhận diện những lợi thế nội tại của doanh nghiệp, như thương hiệu mạnh, sản phẩm chất lượng hoặc đội ngũ nhân viên tài năng.
- Weaknesses (Điểm yếu): Xác định những yếu tố cần cải thiện, chẳng hạn như quy trình vận hành chưa hiệu quả hoặc thiếu hụt tài chính.
- Opportunities (Cơ hội): Những yếu tố từ bên ngoài, như thay đổi xu hướng tiêu dùng hoặc sự phát triển công nghệ, có thể giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và tăng trưởng.
- Threats (Mối đe dọa): Những yếu tố từ bên ngoài có thể gây rủi ro, như sự cạnh tranh gia tăng hoặc thay đổi trong quy định pháp lý.
4 - Objectives – Mục tiêu
Mục tiêu là phần cốt lõi của kế hoạch marketing. Các mục tiêu này sẽ quyết định hướng đi và chiến lược cụ thể cho các hoạt động marketing. Mục tiêu cần được xác định rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường được. Những mục tiêu này có thể bao gồm:
- Tăng doanh thu: Mục tiêu gia tăng doanh thu là một trong những mục tiêu chính trong kế hoạch marketing. Ví dụ, doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 20% trong năm tới.
- Tăng lượng khách hàng mới: Mục tiêu này giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng.
- Tăng nhận diện thương hiệu: Xây dựng thương hiệu mạnh, tạo sự nhận biết từ khách hàng và duy trì sự hiện diện trong tâm trí khách hàng.
- Tăng thị phần: Mục tiêu này đòi hỏi chiến lược marketing phải cạnh tranh mạnh mẽ hơn trên thị trường, để giành được thị phần từ đối thủ.
- Mối quan hệ tốt hơn với khách hàng hiện tại: Mục tiêu này hướng đến việc duy trì và gia tăng sự trung thành của khách hàng hiện tại thông qua các chiến lược giữ chân khách hàng.
Để đảm bảo các mục tiêu này có tính khả thi và hiệu quả, người làm marketing nên áp dụng mô hình SMART, giúp mục tiêu trở nên cụ thể và dễ dàng theo dõi.
5 - Marketing Strategy – Chiến lược Marketing
Chiến lược marketing đóng vai trò then chốt trong kế hoạch marketing của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp xác định được hướng đi, phương pháp tiếp cận khách hàng hiệu quả và tối ưu hóa các nguồn lực hiện có.
6 - Action Programs – Chương trình hành động
Chương trình hành động giúp doanh nghiệp triển khai kế hoạch marketing một cách chi tiết và hiệu quả. Mỗi hoạt động trong chương trình hành động cần phải có một mục tiêu cụ thể, thời gian thực hiện rõ ràng và người chịu trách nhiệm. Những bước hành động này sẽ bao gồm:
- Mục tiêu cụ thể: Các hoạt động cần có mục tiêu rõ ràng, đo lường được để đảm bảo rằng mỗi bước đều tiến gần hơn đến mục tiêu chung của chiến lược marketing.
- Nội dung hoạt động: Mỗi hoạt động cần phải có kế hoạch chi tiết về những việc sẽ làm và cách thực hiện chúng.
- Thời gian thực hiện: Mỗi hoạt động cần phải có thời gian hoàn thành cụ thể để đảm bảo tiến độ.
- Người chịu trách nhiệm: Mỗi hoạt động cần được phân công trách nhiệm rõ ràng nhằm tăng tính chủ động, đảm bảo mọi người đều biết nhiệm vụ của mình và có thể theo dõi tiến độ thực hiện.
- Ngân sách: Xác định ngân sách dành cho mỗi hoạt động là một phần quan trọng giúp kiểm soát chi phí và tối ưu hóa các chiến lược.
7 - Project Profit-and-Loss Statement – Dự tính lỗ lãi
Hạng mục này giúp dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận của chiến dịch marketing. Doanh nghiệp cần phải tính toán chi tiết các khoản chi phí như quảng cáo, chi phí vận hành và các yếu tố khác để đảm bảo lợi nhuận đạt được từ chiến dịch marketing.
8 - Controls – Kiểm soát
Để chiến lược marketing thực sự hiệu quả, cần có sự giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình triển khai. Đội ngũ kiểm soát sẽ theo dõi tiến độ thực hiện và điều chỉnh kịp thời những sai sót hoặc yếu tố cần cải thiện, nhằm đảm bảo mục tiêu cuối cùng được đạt được.
5. 9 bước xây dựng bản kế hoạch marketing hoàn chỉnh
Xây dựng kế hoạch Marketing đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chiến lược tổng thể và các hoạt động cụ thể, nhằm đảm bảo rằng mỗi bước đi đều hướng đến mục tiêu cuối cùng. Dưới đây là 9 bước cơ bản để tạo ra một kế hoạch marketing hiệu quả.

5.1. Nghiên cứu thị trường
Nghiên cứu thị trường là bước nền tảng để xây dựng một kế hoạch marketing hiệu quả, giúp doanh nghiệp nắm bắt rõ bối cảnh và cơ hội thị trường. Để thực hiện nghiên cứu này, các phòng ban như R&D, Marketing và Sales cần tập trung vào bốn yếu tố chính:
- Đối thủ cạnh tranh
- Hành vi khách hàng
- Nguồn lực của doanh nghiệp
- 6 yếu tố vĩ mô
1 - Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh
Đối thủ cạnh tranh là những doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự và hướng đến cùng nhóm khách hàng mục tiêu. Phân tích đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp nắm bắt được thị trường ngách và những cơ hội tiềm năng.
Các bước nghiên cứu đối thủ cạnh tranh:
- Bước 1 - Lập danh sách đối thủ cạnh tranh: Doanh nghiệp cần xác định ai là đối thủ cung cấp sản phẩm/dịch vụ tương tự, ai có nhóm khách hàng mục tiêu chung.
- Bước 2 - Phân loại đối thủ: Phân biệt đối thủ cạnh tranh trực tiếp (cung cấp sản phẩm/dịch vụ giống), gián tiếp (cung cấp sản phẩm thay thế), và tiềm ẩn (có thể trở thành đối thủ trong tương lai).
- Bước 3 - Thu thập thông tin: Doanh nghiệp cần tìm hiểu thông tin về đối thủ như thời gian hoạt động, sản phẩm/dịch vụ, giá cả, kênh phân phối, chiến lược truyền thông, và đánh giá khách hàng về sản phẩm của họ.
- Bước 4 - Lập báo cáo phân tích đối thủ: Sử dụng các mô hình phân tích như SWOT, mô hình 5 áp lực cạnh tranh hoặc ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) giúp đưa ra cái nhìn tổng quan về sức mạnh và yếu điểm của đối thủ.
2 - Nghiên cứu hành vi khách hàng
Nghiên cứu hành vi khách hàng là quá trình phân tích cách thức khách hàng tìm kiếm, sử dụng và đánh giá sản phẩm. Hiểu rõ hành vi khách hàng giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm phù hợp, tối ưu hóa trải nghiệm và xây dựng chiến lược marketing chính xác.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng:
- Yếu tố cá nhân: Độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, tình trạng hôn nhân và tính cách.
- Yếu tố văn hoá: Những giá trị văn hóa, ảnh hưởng từ các mối quan hệ xã hội, các sự kiện văn hóa, lễ hội.
- Yếu tố tâm lý: Nhu cầu, cảm xúc, trạng thái tâm lý, thói quen tiêu dùng, sự tác động từ xã hội và cảm nhận cá nhân.
- Yếu tố xã hội: Các xu hướng xã hội, truyền thông xã hội và những thay đổi trong giá trị xã hội.
>>> XEM THÊM: MÔ HÌNH HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG - CHÌA KHOÁ THẤU HIỂU TÂM LÝ KHÁCH HÀNG
3 - Nghiên cứu nguồn lực, năng lực cốt lõi của doanh nghiệp
Nguồn lực của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố như tài chính, nhân sự, và công nghệ, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh. Năng lực cốt lõi của doanh nghiệp là những điểm mạnh độc đáo của doanh nghiệp như sản phẩm đặc biệt, quy trình chăm sóc khách hàng hoặc khả năng cung cấp dịch vụ tốt hơn đối thủ.
4 - Nghiên cứu chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường, pháp lý (PESTEL)
Mô hình PESTEL là công cụ phân tích môi trường vĩ mô mà doanh nghiệp hoạt động trong đó. Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý đều có ảnh hưởng sâu rộng đến sự thành công hay thất bại của một chiến lược marketing.
Yếu tố | Mô tả | Ảnh hưởng đối với doanh nghiệp |
Political (Chính trị) | Các yếu tố như chính sách thuế, quy định pháp luật, ổn định chính trị. | Ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và mức độ rủi ro của doanh nghiệp. |
Economic (Kinh tế) | Tình hình kinh tế vĩ mô như lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát. | Ảnh hưởng đến chi phí vốn và nhu cầu tiêu dùng, ảnh hưởng đến mức độ chi tiêu của khách hàng. |
Social (Xã hội) | Các yếu tố như xu hướng dân số, mức độ giáo dục, văn hóa, xã hội. | Ảnh hưởng đến nhu cầu và hành vi tiêu dùng của khách hàng. |
Technological (Công nghệ) | Sự phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo, tự động hóa. | Ảnh hưởng đến khả năng sản xuất, đổi mới sản phẩm và cạnh tranh trên thị trường. |
Environmental (Môi trường) | Các vấn đề về bảo vệ môi trường, thay đổi khí hậu, tái chế. | Ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và yêu cầu về sản xuất bền vững. |
Legal (Pháp lý) | Các quy định pháp lý liên quan đến kinh doanh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. | Ảnh hưởng đến sự tuân thủ pháp luật và nguy cơ pháp lý đối với hoạt động của doanh nghiệp. |
5.2. Xác định mục tiêu marketing
Mục tiêu Marketing là nền tảng của mọi chiến dịch tiếp thị. Mục tiêu này phải rõ ràng, có thể đo lường và phải có thời gian cụ thể để đánh giá sự thành công. Một mục tiêu marketing đúng đắn phải áp dụng mô hình SMART, giúp doanh nghiệp định hướng chính xác và tối ưu các hoạt động tiếp thị của mình.
- Cụ thể (Specific): Mục tiêu marketing cần được xác định cụ thể, không mơ hồ, để có thể định hướng đúng đắn các chiến lược. Ví dụ, thay vì chỉ đặt mục tiêu "tăng trưởng doanh thu", một mục tiêu cụ thể có thể là "tăng doanh thu từ sản phẩm X 15% trong 6 tháng tới".
- Có thể đo lường được (Measurable): Mục tiêu cần có khả năng đo lường để doanh nghiệp có thể theo dõi tiến độ và hiệu quả. Ví dụ, một mục tiêu có thể đo lường như "tăng số lượng khách hàng mới từ 500 lên 800 trong quý tới" sẽ giúp dễ dàng xác định sự thành công.
- Có thể đạt được (Achievable): Mục tiêu đặt ra phải khả thi và phù hợp với nguồn lực doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xem xét khả năng tài chính, đội ngũ nhân sự, và các yếu tố bên ngoài trước khi đặt ra mục tiêu quá tham vọng.
- Có liên quan (Relevant): Mục tiêu phải phù hợp với chiến lược và mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Ví dụ, một doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe có thể đặt mục tiêu là "tăng cường nhận thức về sản phẩm trong nhóm khách hàng tiềm năng", thay vì mục tiêu không liên quan đến ngành nghề.
- Có thời hạn (Time-bound): Mỗi mục tiêu phải có thời gian hoàn thành rõ ràng để doanh nghiệp có thể đánh giá kết quả. Chẳng hạn, mục tiêu "tăng trưởng doanh thu 10% trong 3 tháng tới" giúp tạo ra sự khẩn trương và đo lường chính xác tiến độ.

5.3. Xác định đối tượng khách hàng
Khách hàng mục tiêu là nhóm người có nhu cầu và khả năng chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Việc xác định đúng đối tượng giúp doanh nghiệp phát triển các chiến lược marketing chính xác, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được hiệu quả cao.
1 - Phân đoạn thị trường
Để tiếp cận đúng khách hàng, doanh nghiệp cần phân khúc thị trường thành các phân đoạn nhỏ dựa trên các tiêu chí cụ thể sau:
- Phân đoạn theo đặc điểm nhân khẩu học: Chia thị trường theo độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân.
- Phân đoạn theo hành vi và sở thích: Dựa vào thói quen tiêu dùng, sở thích, mức độ sử dụng sản phẩm/dịch vụ, hoặc thái độ đối với thương hiệu.
- Phân đoạn theo địa lý: Địa điểm sinh sống, khu vực thành thị hay nông thôn cũng là yếu tố quan trọng trong việc xác định thị trường mục tiêu.
2 - Tạo hồ sơ khách hàng chi tiết
Sau khi phân đoạn thị trường, doanh nghiệp cần xây dựng hồ sơ chi tiết cho từng nhóm khách hàng mục tiêu. Hồ sơ này bao gồm các thông tin quan trọng như sau:
- Thông tin cá nhân: Xác định các đặc điểm nhân khẩu học cơ bản như tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập.
- Nhu cầu và sở thích: Cần hiểu rõ nhu cầu, sở thích và lối sống của khách hàng mục tiêu. Ví dụ, khách hàng trẻ có thể quan tâm đến các sản phẩm thời trang và công nghệ, trong khi nhóm khách hàng lớn tuổi có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
- Thói quen tiêu dùng: Phân tích cách thức và tần suất khách hàng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó tối ưu các chiến lược tiếp thị phù hợp.

3 - Hiểu rõ vấn đề và mục tiêu của khách hàng
Ngoài thông tin về đặc điểm cá nhân, doanh nghiệp cần phải hiểu rõ những vấn đề mà khách hàng đang gặp phải và mục tiêu họ muốn đạt được. Việc này sẽ giúp doanh nghiệp thiết kế thông điệp marketing và chiến lược sản phẩm phù hợp.
Ví dụ, nếu khách hàng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm làm đẹp tự nhiên, doanh nghiệp có thể tạo ra thông điệp về sản phẩm chăm sóc sắc đẹp từ thiên nhiên, giải quyết được nhu cầu này.
Ví dụ: Vinfast
Khách hàng mục tiêu: VinFast, một trong những thương hiệu ô tô hàng đầu tại Việt Nam, tập trung vào khách hàng từ 30-50 tuổi, có thu nhập trung bình khá đến cao, chủ yếu là những người tìm kiếm sự đổi mới và chất lượng trong các sản phẩm ô tô. Các khách hàng này quan tâm đến các sản phẩm công nghệ cao, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng yêu cầu về môi trường.
Hồ sơ khách hàng chi tiết: Mục tiêu của khách hàng là sử dụng phương tiện tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Họ thường xuyên theo dõi các xu hướng công nghệ mới và yêu thích các sản phẩm đột phá, hiện đại.
Từ đó, VinFast lập kế hoạch marketing nhằm thu hút nhóm khách hàng này bằng các chương trình lái thử xe, quảng cáo trên các kênh truyền thông xã hội và truyền hình, đồng thời kết hợp các sự kiện giới thiệu sản phẩm để tạo cơ hội tiếp cận trực tiếp với khách hàng mục tiêu.
5.4. Xác định thông điệp và giá trị
Thông điệp marketing là yếu tố then chốt để doanh nghiệp kết nối với khách hàng, giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Một thông điệp hiệu quả cần phải ngắn gọn, dễ hiểu, dễ nhớ và phản ánh đúng giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp muốn truyền tải.
Thông điệp marketing không chỉ giúp thu hút sự chú ý mà còn là cơ sở để doanh nghiệp xác định mục tiêu marketing. Ví dụ, nếu thông điệp là "Phong cách tự tin, đẳng cấp", mục tiêu có thể là tăng nhận diện thương hiệu trong phân khúc khách hàng yêu thích thời trang cao cấp và tăng doanh số bán hàng.
Thông điệp marketing còn giúp doanh nghiệp chọn lựa kênh truyền thông phù hợp để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Ví dụ, nếu thông điệp là "Chăm sóc sức khỏe mỗi ngày", doanh nghiệp có thể chọn các kênh truyền thông như blog sức khỏe, mạng xã hội về lối sống lành mạnh hoặc sự kiện thể thao để tiếp cận khách hàng quan tâm đến sức khỏe.
Quá trình xác định thông điệp và giá trị giúp doanh nghiệp truyền tải đúng thông điệp tới khách hàng mục tiêu, đảm bảo rằng thông điệp đó tạo ra giá trị và tác động tích cực đến khách hàng.
5.5. Xác định USP
USP (Unique Selling Point) là yếu tố giúp sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp nổi bật và khác biệt so với đối thủ trong ngành. USP thể hiện điểm mạnh, giá trị độc đáo mà doanh nghiệp mang đến cho khách hàng, giúp tạo sự nhận diện mạnh mẽ trên thị trường.
USP có thể được thể hiện qua nhiều yếu tố như tính năng độc đáo, chất lượng vượt trội, giá cả hợp lý, thương hiệu uy tín, hoặc dịch vụ khách hàng xuất sắc. Ví dụ, một sản phẩm có thiết kế độc đáo hoặc thân thiện với môi trường cũng có thể là một USP mạnh mẽ.
Để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định ít nhất một điểm USP rõ ràng. Điều này sẽ giúp xây dựng thông điệp truyền thông mạnh mẽ, thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng.
>> XEM THÊM: USP LÀ GÌ? CÁCH TÌM ĐIỂM KHÁC BIỆT CHO SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP
5.6. Chọn công cụ và kênh Marketing phù hợp
Kênh truyền thông là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp marketing đến khách hàng mục tiêu. Để lựa chọn kênh truyền thông phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như hành trình mua sắm của khách hàng, đặc điểm sản phẩm và hành vi khách hàng.
- Hành trình mua sắm của khách hàng: Mỗi giai đoạn trên hành trình trải nghiệm khách hàng yêu cầu khách hàng tìm kiếm thông tin và tương tác qua các kênh khác nhau. Do đó, doanh nghiệp cần chọn kênh truyền thông phù hợp với từng giai đoạn này để tối ưu hóa hiệu quả.
- Đặc điểm của sản phẩm, dịch vụ: Mỗi loại sản phẩm sẽ có các kênh marketing phù hợp. Ví dụ, đối với thương hiệu Bia Sài Gòn, việc quảng bá trên TikTok hoặc Instagram sẽ hiệu quả hơn so với các nền tảng như LinkedIn. Kênh truyền thông phải phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu, trong trường hợp này là người trưởng thành yêu thích các cuộc tụ họp xã hội.
- Hành vi khách hàng: Việc phân tích hành vi khách hàng giúp doanh nghiệp xác định kênh mà họ thường xuyên sử dụng. Từ đó, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực để xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả trên các kênh này.
>>> XEM THÊM: MARKETING ĐA KÊNH - TĂNG TỶ LỆ CHUYỂN ĐỔI & LÒNG TRUNG THÀNH KHÁCH HÀNG
5.7. Xác định ngân sách
Ngoài việc chi cho sản xuất nội dung và các kênh trả phí, marketer cũng cần tính đến các khoản chi khác như nhân lực, tài trợ và tổ chức sự kiện. Ngân sách marketing cần được phân bổ hợp lý để đảm bảo mọi yếu tố cần thiết cho chiến dịch.
- Chi phí liên quan đến chiến dịch: Ngân sách cần bao gồm các khoản chi cho các hoạt động chính trong chiến dịch như quảng cáo, sản xuất nội dung, booking, và PR. Những chi phí này giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động marketing liên tục và tối ưu hiệu quả.
- Khoản chi trả cho agency bên ngoài: Để đảm bảo chất lượng chiến dịch, thương hiệu có thể phải thuê các agency bên ngoài chuyên về thiết kế đồ hoạ, copywriting, tối ưu SEO hay tư vấn chiến lược. Đây là khoản chi quan trọng để đưa chiến dịch đi đúng hướng.
- Phí công cụ hỗ trợ: Các công cụ phần mềm có phí như thiết kế đồ hoạ, hỗ trợ sản xuất nội dung, quản lý lịch trình hay nghiên cứu từ khoá cũng là một phần không thể thiếu trong ngân sách marketing. Các công cụ này giúp tăng hiệu quả làm việc và tối ưu quy trình marketing.
- Chi phí cho nhân lực: Nếu sử dụng nhân lực nội bộ, doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và nâng cao nghiệp vụ. Ngoài ra, nếu thuê nhân sự bên ngoài, thương hiệu cũng phải chuẩn bị một khoản chi phí đáng kể để đảm bảo chất lượng nhân sự.
Ngân sách cho chiến dịch marketing cần được xác định rõ ràng, phù hợp với quy mô và mục tiêu của chiến dịch, giúp tối ưu hóa hiệu quả và đảm bảo các yếu tố cần thiết được triển khai đúng cách.
>>> XEM THÊM: CHI PHÍ MARKETING CHIẾM BAO NHIÊU PHẦN TRĂM DOANH THU?

5.8. Lập kế hoạch triển khai chi tiết
Khi kế hoạch marketing gần hoàn thiện, marketer cần xác định rõ ràng từng nhiệm vụ cụ thể, người chịu trách nhiệm và thời gian thực hiện. Điều này giúp tăng tính hiệu quả và đảm bảo chiến dịch được triển khai đúng tiến độ.
- Phân công nhiệm vụ: Mỗi thành viên trong đội ngũ marketing cần biết rõ nhiệm vụ của mình, từ việc tạo nội dung, quản lý quảng cáo đến việc theo dõi hiệu quả chiến dịch. Phân công rõ ràng giúp tránh sự chồng chéo và tăng tính chuyên môn.
- Thời gian thực hiện: Cần xác định thời gian cụ thể cho từng nhiệm vụ để đảm bảo rằng mọi công việc đều được thực hiện đúng hạn. Thời gian này cũng cần linh hoạt để điều chỉnh khi có thay đổi.
5.9. Đánh giá, điều chỉnh và báo cáo
Đánh giá hiệu quả chiến dịch marketing là một phần quan trọng để xác định mức độ thành công. Doanh nghiệp cần so sánh các chỉ số thực tế như doanh số bán hàng, lưu lượng truy cập trang web và mức độ tương tác trên mạng xã hội với mục tiêu ban đầu để đánh giá kết quả.
- So sánh với mục tiêu ban đầu: Đánh giá dựa trên việc so sánh các chỉ số thực tế với những mục tiêu đã được đặt ra trong kế hoạch marketing. Các chỉ số này có thể là doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi hoặc mức độ nhận diện thương hiệu.
- Điều chỉnh kế hoạch marketing: Dựa trên kết quả đánh giá, doanh nghiệp có thể cần điều chỉnh chiến lược marketing. Điều chỉnh này có thể bao gồm thay đổi phương tiện truyền thông, phân bổ lại ngân sách hoặc chuyển hướng các nguồn lực marketing để tối ưu hóa hiệu quả.
- Báo cáo kết quả: Sau khi thực hiện các điều chỉnh, doanh nghiệp cần báo cáo kết quả cho các bên liên quan như cổ đông, đối tác hoặc ban lãnh đạo. Việc này giúp đưa ra quyết định về chiến lược marketing tiếp theo và tiếp tục phát triển các chiến dịch sau này.
>>> XEM THÊM: CÁC CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ MARKETING
6. Một số sai lầm khi xây dựng kế hoạch Marketing
Khi xây dựng kế hoạch marketing, doanh nghiệp thường gặp phải một số sai lầm phổ biến có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của chiến dịch. Dưới đây là những sai lầm mà nhiều doanh nghiệp thường gặp phải khi xây dựng kế hoạch marketing, cùng với các giải pháp giúp tránh mắc phải chúng.
- Không phân biệt rõ giữa chiến lược và chiến thuật: Nếu không phân biệt rõ chiến lược và chiến thuật, mục tiêu marketing dễ bị mơ hồ và khó đo lường, làm giảm hiệu quả chiến dịch. Chiến lược phải được xác định trước, sau đó triển khai các chiến thuật hỗ trợ mục tiêu lớn.
- Không có sự phối hợp giữa các phòng ban: Khi các phòng ban không phối hợp hiệu quả, sẽ dẫn đến thiếu tài nguyên, mâu thuẫn và thông tin không liên tục, khiến chiến lược marketing bị gián đoạn hoặc không đạt kết quả như mong muốn.
- Thiếu nghiên cứu thị trường: Bỏ qua nghiên cứu thị trường sẽ khiến doanh nghiệp đưa ra quyết định thiếu chính xác, thiếu linh hoạt và không đáp ứng nhu cầu thực tế của khách hàng, dẫn đến chiến lược không hiệu quả.
- Không xác định mục tiêu rõ ràng: Không có mục tiêu cụ thể làm cho các hoạt động marketing thiếu hướng đi và khó đo lường kết quả. Mục tiêu rõ ràng giúp xác định các bước đi cần thiết để đạt được thành công.
- Không phân tích đối thủ: Bỏ qua việc phân tích đối thủ sẽ khiến doanh nghiệp không nhận diện được cơ hội hay thách thức từ đối thủ, từ đó thiếu chiến lược cạnh tranh hiệu quả.
- Thiếu kế hoạch Digital Marketing: Không có chiến lược marketing trực tuyến rõ ràng khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng qua các kênh digital quan trọng như SEO, mạng xã hội và email marketing.
- Thiếu tính khả thi: Kế hoạch marketing không khả thi sẽ khiến doanh nghiệp khó đạt được mục tiêu, gây lãng phí nguồn lực. Cần lập kế hoạch dựa trên nguồn lực và ngân sách thực tế.
- Thiếu sự linh hoạt: Kế hoạch marketing thiếu sự linh hoạt sẽ không thể ứng phó kịp thời với thay đổi của thị trường, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội và gặp phải rủi ro không đáng có.

7. Download kế hoạch Marketing mẫu mới nhất 2025
Để hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng một kế hoạch marketing hoàn chỉnh và hiệu quả, việc sử dụng các mẫu kế hoạch marketing là rất cần thiết. Các mẫu kế hoạch này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo các yếu tố quan trọng trong marketing được triển khai đúng đắn và có hệ thống.
TẢI NGAY mẫu kế hoạch marketing 2025 để bắt đầu xây dựng chiến lược marketing hiệu quả cho doanh nghiệp của bạn!
Xây dựng kế hoạch marketing không chỉ giúp doanh nghiệp xác định rõ mục tiêu, mà còn là công cụ để đo lường và điều chỉnh chiến lược. Hãy áp dụng các bước trong bài viết để đạt được thành công bền vững trong tương lai.